- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Chúng ta cần một phương pháp có tính hệ thống.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Chúng ta cần một phương pháp có tính hệ thống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.