- 糸mịch(sợi tơ)
- 龶(chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
chưa bao giờ gặp mặt; không hề biết mặt [thành ngữ]
Chúng tôi chưa từng gặp mặt, nhưng cảm thấy rất quen thuộc.
(văn) tạm thời; nhất thời
chưa bao giờ gặp mặt; không hề biết mặt [thành ngữ]
Chúng tôi chưa từng gặp mặt, nhưng cảm thấy rất quen thuộc.
(văn) tạm thời; nhất thời
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
chưa bao giờ gặp mặt; không hề biết mặt [thành ngữ]
chưa bao giờ gặp mặt; không hề biết mặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.