- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tìm lời giải; xin lời giải thích
Tôi cần tìm lời giải cho vấn đề này.
tìm kiếm lời giải thích; cầu giải
Tôi cần tìm lời giải thích cho vấn đề này.
giải thích; trình bày (nỗi lòng)
tìm lời giải; xin lời giải thích
Tôi cần tìm lời giải cho vấn đề này.
tìm kiếm lời giải thích; cầu giải
Tôi cần tìm lời giải thích cho vấn đề này.
giải thích; trình bày (nỗi lòng)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tìm lời giải; xin lời giải thích
tìm lời giải; xin lời giải thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn giải thích vấn đề này một chút.
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
Cuốn sách giải này rất hữu ích.
Xin bạn giải thích vấn đề này một chút.
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
Cuốn sách giải này rất hữu ích.