- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc
Căn phòng này rất nhỏ gọn.
ân cần; chu đáo; nhiệt tình
Thời gian của tôi rất eo hẹp.
cây phong (chi Acer)
Bài viết này được viết rất chặt chẽ.
súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc
Căn phòng này rất nhỏ gọn.
ân cần; chu đáo; nhiệt tình
Thời gian của tôi rất eo hẹp.
cây phong (chi Acer)
Bài viết này được viết rất chặt chẽ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc
súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.