- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
gắn bó chặt chẽ; mật thiết
中关系或联系非常紧凑、密切、不容易分开guānxi huò liánxi fēicháng jǐncoù、mìqiè、búróngyì fēnkāi
Mối quan hệ của họ rất khăng khít.
gắn bó chặt chẽ; mật thiết
中关系或联系非常紧凑、密切、不容易分开guānxi huò liánxi fēicháng jǐncoù、mìqiè、búróngyì fēnkāi
Mối quan hệ của họ rất khăng khít.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
gắn bó chặt chẽ; mật thiết
gắn bó chặt chẽ; mật thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.