- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
cấp cứu y tế; y tế khẩn cấp
Anh ấy cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
cấp cứu y tế; y tế khẩn cấp
Anh ấy cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
cấp cứu y tế; y tế khẩn cấp
cấp cứu y tế; y tế khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.