- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
tình trạng khẩn cấp; tình trạng quân sự
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
tình trạng khẩn cấp; tình trạng quân sự
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
tình trạng khẩn cấp; tình trạng quân sự
tình trạng khẩn cấp; tình trạng quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.