- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
sát sau; ngay kế tiếp
Ngay sau đó, anh ấy chạy ra ngoài.
sát kề; liền tức; ngay sau
Ngay sau đó, anh ấy bắt đầu hát.
sát sau; ngay kế tiếp
Ngay sau đó, anh ấy chạy ra ngoài.
sát kề; liền tức; ngay sau
Ngay sau đó, anh ấy bắt đầu hát.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
sát sau; ngay kế tiếp
sát sau; ngay kế tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.