- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
tiết chế ăn mặc; sống tằn tiện [thành ngữ](kế thừa)
Họ tiết kiệm ăn mặc để cho con đi học.
tiết chế ăn mặc; sống tằn tiện [thành ngữ](kế thừa)
Họ tiết kiệm ăn mặc để cho con đi học.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
tiết chế ăn mặc; sống tằn tiện [thành ngữ]
tiết chế ăn mặc; sống tằn tiện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.