- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
mệt lả; kiệt sức
中因为很疲劳而身体变坏yīnwèi hěn píláo ér shēntǐ biàn huài
Hôm nay tôi làm việc mệt lử.
mệt lả; kiệt sức
中因为很疲劳而身体变坏yīnwèi hěn píláo ér shēntǐ biàn huài
Hôm nay tôi làm việc mệt lử.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
mệt lả; kiệt sức
mệt lả; kiệt sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.