- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
kiệt sức; mệt như chó (lóng)
Hôm nay tôi mệt như chó.
kiệt sức; mệt như chó (lóng)
Hôm nay tôi mệt như chó.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
kiệt sức; mệt như chó (lóng)
kiệt sức; mệt như chó (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.