- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
đứng chờ lâu; đứng đợi
Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.
đứng chờ lâu; đứng đợi
Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
đứng chờ lâu; đứng đợi
đứng chờ lâu; đứng đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.