- 糹mịch(sợi tơ)
- 廛triền(chỗ ở, khu phố)
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]
Vấn đề này rất rắc rối.
mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng
Vấn đề này thật sự rối rắm.
mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]
Vấn đề này rất rắc rối.
mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng
Vấn đề này thật sự rối rắm.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]
mơ hồ khó đoán; rắc rối khó giải [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.