- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hốc cây; (lóng) người giữ bí mật; nơi tâm sự
Tốc độ thông tin cam kết là một chỉ số quan trọng về chất lượng dịch vụ mạng.
hốc cây; (lóng) người giữ bí mật; nơi tâm sự
Tốc độ thông tin cam kết là một chỉ số quan trọng về chất lượng dịch vụ mạng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
hốc cây; (lóng) người giữ bí mật; nơi tâm sự
hốc cây; (lóng) người giữ bí mật; nơi tâm sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.