- 氵thủy(nước)
- 屚lậu(rỉ xuống)
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
sơ sẩy; thiếu sót; lỗi sai vô ý
Báo cáo này có nhiều sai sót.
sai sót; lỗi lầm
sơ sẩy; thiếu sót; lỗi sai vô ý
Báo cáo này có nhiều sai sót.
sai sót; lỗi lầm
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
sơ sẩy; thiếu sót; lỗi sai vô ý
sơ sẩy; thiếu sót; lỗi sai vô ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.