nhận; chịu đựng; bị
中接受;收入jiēshòu;shōurù
Anh ấy tự hỏi tại sao cô ấy không đến.
nhận; chịu; được
中接受;同意jiēshòu;tóngyì
hưởng; tận hưởng
中享受;体验快乐xiǎngshòu;tǐyàn kuàilè
Anh ấy rất giỏi tận hưởng sự mát mẻ.
ngang ngược; hống hách
中把…收入;接受bǎ…shōurù;jiēshòu
Xin hãy đưa ý kiến của bạn vào xem xét.
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
中交付、支付税款等jiāofù、zhīfù shuìkuǎn děng
Xin hãy nộp thuế đúng hạn.
hoành hành; tác oai tác quái
中十亿分之一的单位shí yì fēn zhī yī de dānwèi
Một nano giây bằng một phần tỷ giây.
hoành hành; lộng hành
中用针线密集地缝补鞋或袜子的底部yòng zhēnxiàn mìjí de féngbǔ xié huò wàzi de dǐbù
Cô ấy đang khâu đế giày.
cơ hoành; hoành cách mô (giải phẫu)
中姓氏,中文里用来表示人的家族名字xìngshì、zhōngwénlǐ yònglái biǎoshì rén de jiāzú míngzi
nhận; chịu đựng; bị
中接受;收入jiēshòu;shōurù
Anh ấy tự hỏi tại sao cô ấy không đến.
nhận; chịu; được
中接受;同意jiēshòu;tóngyì
hưởng; tận hưởng
中享受;体验快乐xiǎngshòu;tǐyàn kuàilè
Anh ấy rất giỏi tận hưởng sự mát mẻ.
ngang ngược; hống hách
中把…收入;接受bǎ…shōurù;jiēshòu
Xin hãy đưa ý kiến của bạn vào xem xét.
hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái
中交付、支付税款等jiāofù、zhīfù shuìkuǎn děng
Xin hãy nộp thuế đúng hạn.
hoành hành; tác oai tác quái
中十亿分之一的单位shí yì fēn zhī yī de dānwèi
Một nano giây bằng một phần tỷ giây.
hoành hành; lộng hành
中用针线密集地缝补鞋或袜子的底部yòng zhēnxiàn mìjí de féngbǔ xié huò wàzi de dǐbù
Cô ấy đang khâu đế giày.
cơ hoành; hoành cách mô (giải phẫu)
中姓氏,中文里用来表示人的家族名字xìngshì、zhōngwénlǐ yònglái biǎoshì rén de jiāzú míngzi