- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nà Cát Bộ
Naguib là tổng thống đầu tiên của Ai Cập.
Nà Cấp Bộ
Najib là cựu thủ tướng Malaysia.
Nà Cát Bộ
Naguib là tổng thống đầu tiên của Ai Cập.
Nà Cấp Bộ
Najib là cựu thủ tướng Malaysia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nà Cát Bộ
Nà Cát Bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.