- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chỉ số Nasdaq
Chỉ số NASDAQ đã tăng hôm nay.
Chỉ số Nasdaq; Nasdaq
Nasdaq là một chỉ số thị trường chứng khoán của Mỹ.
Chỉ số Nasdaq
Chỉ số NASDAQ đã tăng hôm nay.
Chỉ số Nasdaq; Nasdaq
Nasdaq là một chỉ số thị trường chứng khoán của Mỹ.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chỉ số Nasdaq
Chỉ số Nasdaq
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.