- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
to lớn; lớn tiếng
Anh ấy cười phá lên.
to nói to; lớn tiếng
to lớn; lớn tiếng
Anh ấy cười phá lên.
to nói to; lớn tiếng
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
to lớn; lớn tiếng
to lớn; lớn tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.