- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mặt cắt dọc; tiết diện dọc
Mặt cắt dọc này cho thấy cấu trúc của địa tầng.
mặt cắt dọc
mặt cắt dọc; tiết diện dọc
Mặt cắt dọc này cho thấy cấu trúc của địa tầng.
mặt cắt dọc
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt cắt dọc; tiết diện dọc
mặt cắt dọc; tiết diện dọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.