- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]
Tin tốt đến dồn dập.
đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]
Tin tốt đến dồn dập.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]
đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.