- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
tã giấy; bỉm
Làm ơn lấy cho tôi một gói tã giấy.
tã giấy; bỉm
Làm ơn lấy cho tôi một gói tã giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
tã giấy; bỉm
tã giấy; bỉm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.