- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
tăm lửa giấy; diêm giấy
Tôi cần một hộp diêm giấy.
tăm lửa giấy; diêm giấy
Tôi cần một hộp diêm giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
tăm lửa giấy; diêm giấy
tăm lửa giấy; diêm giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.