- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
ngoài mạng; trực tiếp
Chúng ta có thể gặp nhau trực tiếp.
dưới dòng; ngoại tuyến; trực tiếp
Chúng ta có thể gặp mặt trực tiếp.
ngoài mạng; trực tiếp
Chúng ta có thể gặp nhau trực tiếp.
dưới dòng; ngoại tuyến; trực tiếp
Chúng ta có thể gặp mặt trực tiếp.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngoài mạng; trực tiếp
ngoài mạng; trực tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.