- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
chi tiết hóa quản lý; quản lý tỉ mỉ
Quản lý vi mô có thể nâng cao hiệu quả.
chi tiết hóa quản lý; quản lý tỉ mỉ
Quản lý vi mô có thể nâng cao hiệu quả.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
chi tiết hóa quản lý; quản lý tỉ mỉ
chi tiết hóa quản lý; quản lý tỉ mỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.