- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
nhìn kỹ; quan sát tỉ mỉ
Anh ấy nhìn kỹ bản đồ một chút.
quét; quét mã; scan
Xin bạn xem kỹ tài liệu này.
xem kỹ; quan sát chi tiết
Xin bạn xem kỹ bức ảnh này.
nhìn kỹ; quan sát tỉ mỉ
Anh ấy nhìn kỹ bản đồ một chút.
quét; quét mã; scan
Xin bạn xem kỹ tài liệu này.
xem kỹ; quan sát chi tiết
Xin bạn xem kỹ bức ảnh này.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn kỹ; quan sát tỉ mỉ
nhìn kỹ; quan sát tỉ mỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.