- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)
Âm cuối trong tiếng Hàn rất khó phát âm.
âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)
Âm cuối trong tiếng Hàn rất khó phát âm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)
âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.