- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
中最后的;最高的;最终的zuì hòu de;zuì gāo de;zuì zhōng de
Đây là mục tiêu cuối cùng.
tàu Eurostar (tuyến tàu cao tốc Âu Châu)
中最后的、最终的zuìhòu de、zuìzhōng de
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
中最后的;最高的;最终的zuì hòu de;zuì gāo de;zuì zhōng de
Đây là mục tiêu cuối cùng.
tàu Eurostar (tuyến tàu cao tốc Âu Châu)
中最后的、最终的zuìhòu de、zuìzhōng de
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.