- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]
Cuộc sống là một vòng tuần hoàn.
xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]
Cuộc sống là một vòng tuần hoàn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]
xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.