- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
không chịu đựng được; không kìm được
Anh ấy không chịu nổi sự cám dỗ.
không chịu đựng được; không kìm được
Anh ấy không chịu nổi sự cám dỗ.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không chịu đựng được; không kìm được
không chịu đựng được; không kìm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.