- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
trung gian; môi giới; đại lý
中帮助别人做生意或处理事务的人bāngzhù biérén zuò shēngyì huò chǔlǐ shìwu de rén
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中代表或帮助他人处理事务的人dàibiǎo huò bāngzhù tārén chǔlǐ shìwù de rén
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
trung gian; môi giới; đại lý
中帮助别人做生意或处理事务的人bāngzhù biérén zuò shēngyì huò chǔlǐ shìwu de rén
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中代表或帮助他人处理事务的人dàibiǎo huò bāngzhù tārén chǔlǐ shìwù de rén
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người môi giới; thương nhân trung gian
người môi giới; thương nhân trung gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người quản lý.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
中代表他人处理事务的人dàibiǎo tārén chǔlǐ shìwù de rén
Anh ấy là một người quản lý.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
中代表他人处理事务的人dàibiǎo tārén chǔlǐ shìwù de rén