- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
中非法逮捕他人并强制带走fēifǎ dǎibǔ tārén bìng qiángzhì dàizǒu
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
cướp đoạt; bắt cóc
中用暴力强行带走某人或要挟他人以获得金钱或其他利益yòng bàolì qiángxíng dàizǒu mǒurén huò yāoxié tārén yǐ huòdé jīnqián huò qítā lìyì
cướp; bắt cóc; không tặc (khi nói về máy bay)
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
中非法逮捕他人并强制带走fēifǎ dǎibǔ tārén bìng qiángzhì dàizǒu
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
cướp đoạt; bắt cóc
中用暴力强行带走某人或要挟他人以获得金钱或其他利益yòng bàolì qiángxíng dàizǒu mǒurén huò yāoxié tārén yǐ huòdé jīnqián huò qítā lìyì
cướp; bắt cóc; không tặc (khi nói về máy bay)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用暴力强行夺取飞机、车辆等;非法抢劫、拘禁他人yòng bàolì qiángxíng duóqǔ fēijī、chēliàng děng;fēifǎ qiāngjié、jùjìn tārén
Anh ấy đã bị bắt cóc.
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
中用强力抓住人,强行带走并关押的行为yòng qiángglì zhuā zhù rén, qiángxíng dàizǒu bìng guānnyā de xíngwéi
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
hệ thống vũ khí
中用暴力抓住人,强行带走yòng bàolì zhuāzhù rén, qiángxíng dàizǒu
cấp độ vũ khí; vũ khí cấp
中用暴力逮捕并强行带走某人,通常为了勒索钱财yòng bàolì dǎibǔ bìng qiángxíng dàizǒu mǒurén, tōngcháng wèile lèsuǒ qiánhuò
中用暴力强行夺取飞机、车辆等;非法抢劫、拘禁他人yòng bàolì qiángxíng duóqǔ fēijī、chēliàng děng;fēifǎ qiāngjié、jùjìn tārén
Anh ấy đã bị bắt cóc.
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
中用强力抓住人,强行带走并关押的行为yòng qiángglì zhuā zhù rén, qiángxíng dàizǒu bìng guānnyā de xíngwéi
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
hệ thống vũ khí
中用暴力抓住人,强行带走yòng bàolì zhuāzhù rén, qiángxíng dàizǒu
cấp độ vũ khí; vũ khí cấp
中用暴力逮捕并强行带走某人,通常为了勒索钱财yòng bàolì dǎibǔ bìng qiángxíng dàizǒu mǒurén, tōngcháng wèile lèsuǒ qiánhuò