- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết nghĩa; thề kết anh em
Họ kết bái làm anh em.
kết nghĩa anh em; kết bái (thề nguyền trở thành anh em kết nghĩa)
kết nghĩa; thề kết anh em
Họ kết bái làm anh em.
kết nghĩa anh em; kết bái (thề nguyền trở thành anh em kết nghĩa)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết nghĩa; thề kết anh em
kết nghĩa; thề kết anh em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.