- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
vi khuẩn lao; trực khuẩn lao
Trực khuẩn lao là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn lao; trực khuẩn lao
Trực khuẩn lao là một loại vi khuẩn.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vi khuẩn lao; trực khuẩn lao
vi khuẩn lao; trực khuẩn lao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.