- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
nội soi kết tràng
Tôi cần làm nội soi đại tràng.
nội soi kết tràng
Tôi cần làm nội soi đại tràng.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
nội soi kết tràng
nội soi kết tràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.