- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
viêm kết mạc
Anh ấy bị viêm kết mạc.
viêm kết mạc
Anh ấy bị viêm kết mạc.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
viêm kết mạc
viêm kết mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.