- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vẽ; phác thảo; lập bản đồ
Anh ấy đang vẽ một tấm bản đồ.
vẽ; phác thảo; lập bản đồ
Anh ấy đang vẽ một tấm bản đồ.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vẽ; phác thảo; lập bản đồ
vẽ; phác thảo; lập bản đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.