- 糹mịch(sợi tơ)
- 合hợp(kết hợp, khớp nhau)
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
cho thể diện; tôn trọng; coi trọng
cho thể diện; tôn trọng; coi trọng
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cho thể diện; tôn trọng; coi trọng
cho thể diện; tôn trọng; coi trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.