- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên
Cái dao doa này rất sắc.
nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên
Cái dao doa này rất sắc.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên
nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.