- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Anh ta bị kết án tử hình bằng cách treo cổ.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Anh ta bị kết án tử hình bằng cách treo cổ.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.