- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
giá treo cổ
Anh ta bị kết án treo cổ và bị đưa đến giá treo cổ.
giá treo cổ; cây giàn treo (hình phạt)
Anh ta bị đưa đến trước giá treo cổ.
giá treo cổ
Anh ta bị kết án treo cổ và bị đưa đến giá treo cổ.
giá treo cổ; cây giàn treo (hình phạt)
Anh ta bị đưa đến trước giá treo cổ.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá treo cổ
giá treo cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.