- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Anh ấy vắt khăn.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Anh ấy vắt khăn.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.