- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
中用绳子勒紧脖子使人死亡yòng shéngzi lējǐn bózi shǐ rén sǐwáng
Anh ta bị siết cổ chết.
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
中用绳子勒住脖子使人死亡yòng shéngzi lēzhù bózi shǐ rén sǐwáng
Anh ta bị treo cổ.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
中用绳子勒紧脖子使人死亡yòng shéngzi lējǐn bózi shǐ rén sǐwáng
Anh ta bị siết cổ chết.
kẻ đạo đức giả; người hay lên mặt đạo lý
中用绳子勒住脖子使人死亡yòng shéngzi lēzhù bózi shǐ rén sǐwáng
Anh ta bị treo cổ.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.