- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
thịt băm; thịt xay
Tôi thích ăn thịt băm.
thịt băm; thịt xay
Tôi thích ăn thịt băm.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt băm; thịt xay
thịt băm; thịt xay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.