- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
cây giảo cổ lam; giảo cổ lam
Giảo cổ lam là một loại thảo dược.
cây giảo cổ lam; giảo cổ lam
Giảo cổ lam là một loại thảo dược.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cây giảo cổ lam; giảo cổ lam
cây giảo cổ lam; giảo cổ lam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.