- 糹mịch(sợi tơ)
- 㡭kế(nối tiếp)
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
cha dượng; bố dượng
中妇女再婚时与她结婚的男人fùnǚ zàihūn shí yǔ tā jiéhūn de nánrén
Anh ấy có một người cha dượng.
cha dượng; bố dượng
中妇女再婚时与她结婚的男人fùnǚ zàihūn shí yǔ tā jiéhūn de nánrén
Anh ấy có một người cha dượng.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
cha dượng; bố dượng
cha dượng; bố dượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.