hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn
Anh ấy thích viết văn hoa mỹ.
lời lẽ hoa mỹ; văn chương về tình ái
Anh ấy thích đọc truyện tình yêu.
hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn
Anh ấy thích viết văn hoa mỹ.
lời lẽ hoa mỹ; văn chương về tình ái
Anh ấy thích đọc truyện tình yêu.
hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn
hoa mỹ; lời nói hoa trà; (Phật) tà ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.