- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]
dòng dõi thịnh vượng; nối dõi tươi tốt [thành ngữ]
Chúc bạn con cháu đầy đàn, thịnh vượng nhiều đời.
dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]
dòng dõi thịnh vượng; nối dõi tươi tốt [thành ngữ]
Chúc bạn con cháu đầy đàn, thịnh vượng nhiều đời.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]
dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.