- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
không kìm được; không nhịn được (lóng)
Tôi thực sự không nhịn được nữa.
không nhịn được; không kìm được
Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.
không khỏi; không nhịn được
Tôi không nhịn được cười.
không kìm được; không nhịn được (lóng)
Tôi thực sự không nhịn được nữa.
không nhịn được; không kìm được
Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.
không khỏi; không nhịn được
Tôi không nhịn được cười.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không kìm được; không nhịn được (lóng)
không kìm được; không nhịn được (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.