- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
lực đàn hồi; độ co giãn
Cái lò xo này bị hỏng rồi.
lực đàn hồi; độ co giãn
Cái lò xo này bị hỏng rồi.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
lực đàn hồi; độ co giãn
lực đàn hồi; độ co giãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.